Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dehydration
01
sự khử nước, sự làm khô
the process of extracting moisture
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02
mất nước, khô
dryness resulting from the removal of water
03
mất nước
a harmful state in which the body has lost a lot of water
Cây Từ Vựng
dehydration
hydration
hydrate



























