dehydration
Pronunciation
/ˌdihaɪˈdɹeɪʃən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dehydration"trong tiếng Anh

Dehydration
01

sự khử nước, sự làm khô

the process of extracting moisture
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
dehydrations
02

mất nước, khô

dryness resulting from the removal of water
03

mất nước

a harmful state in which the body has lost a lot of water
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng