defunct
de
di
funct
ˈfənkt
fēnkt
British pronunciation
/dɪfˈʌŋkt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "defunct"trong tiếng Anh

defunct
01

đã qua đời, đã mất

passed away or deceased
example
Các ví dụ
The defunct scientist, whose discoveries revolutionized the field, remains a beacon of inspiration for future researchers.
Nhà khoa học đã khuất, có những khám phá cách mạng hóa lĩnh vực, vẫn là ngọn hải đăng truyền cảm hứng cho các nhà nghiên cứu tương lai.
02

không còn tồn tại, đã ngừng hoạt động

no longer in use, operation, or existence
example
Các ví dụ
Among the skeletal remains of the defunct factory, weeds push through cracks in the concrete, reclaiming the space once dedicated to industry and production.
Giữa những tàn tích xương xẩu của nhà máy đã ngừng hoạt động, cỏ dại mọc lên qua những vết nứt trên bê tông, chiếm lại không gian từng được dành cho công nghiệp và sản xuất.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store