Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
defunct
01
đã qua đời, đã mất
passed away or deceased
Các ví dụ
The defunct scientist, whose discoveries revolutionized the field, remains a beacon of inspiration for future researchers.
Nhà khoa học đã khuất, có những khám phá cách mạng hóa lĩnh vực, vẫn là ngọn hải đăng truyền cảm hứng cho các nhà nghiên cứu tương lai.
02
không còn tồn tại, đã ngừng hoạt động
no longer in use, operation, or existence
Các ví dụ
Among the skeletal remains of the defunct factory, weeds push through cracks in the concrete, reclaiming the space once dedicated to industry and production.
Giữa những tàn tích xương xẩu của nhà máy đã ngừng hoạt động, cỏ dại mọc lên qua những vết nứt trên bê tông, chiếm lại không gian từng được dành cho công nghiệp và sản xuất.
Cây Từ Vựng
defunctness
defunct



























