Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Deforestation
Các ví dụ
Rapid deforestation has destroyed the habitats of countless wildlife species.
Phá rừng nhanh chóng đã phá hủy môi trường sống của vô số loài động vật hoang dã.
02
sự phá rừng, nạn phá rừng
a condition of having been cleared of trees
Các ví dụ
Scientists are studying how long it takes for forests to recover from deforestation.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu xem mất bao lâu để rừng phục hồi sau khi phá rừng.



























