defined
de
di
fined
ˈfaɪnd
faind
defiled

Định nghĩa và ý nghĩa của "defined"trong tiếng Anh

defined
01

được xác định, được làm rõ

described in an exact and clear way 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most defined
so sánh hơn
more defined
có thể phân cấp
02

xác định, rõ ràng

with clear edges or boundaries and easily distinguished 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng