Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
defensible
01
có thể bảo vệ được, có thể biện minh được
having a justifiable basis that can be supported or explained
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most defensible
so sánh hơn
more defensible
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her cautious approach was defensible, considering the high stakes of the project.
Cách tiếp cận thận trọng của cô ấy là có thể bảo vệ được, xét đến những rủi ro cao của dự án.
Cây Từ Vựng
defensibility
indefensible
defensible
defense
defend



























