decorum
de
di
co
ˈkɔ:
kaw
rum
rəm
rēm
quorumforum

Định nghĩa và ý nghĩa của "decorum"trong tiếng Anh

Decorum
01

phép tắc, lễ độ

behavior that conforms to accepted standards of propriety, etiquette, or social conduct 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
She maintained perfect decorum throughout the formal dinner. 

Cô ấy duy trì decorum hoàn hảo trong suốt bữa tối trang trọng.

02

sự trang trọng, sự lịch sự

a quality of style or expression that suits the subject, occasion, or audience 
Các ví dụ
The poem's tone had a decorum fitting its solemn theme. 

Giọng điệu của bài thơ có một decorum phù hợp với chủ đề trang trọng của nó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng