Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Decor
01
trang trí, nội thất
the way a room or building's interior is decorated
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
She admired the modern decor of the new office building.
Cô ấy ngưỡng mộ trang trí hiện đại của tòa nhà văn phòng mới.



























