Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Declarer
01
người khai báo
the player who has won the auction and has the right to play the contract
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
declarers
02
người tuyên bố
someone who claims to speak the truth
Cây Từ Vựng
declarer
declare



























