declarer
dec
dik
dik
la
ˈlɛ
le
rer
rər
rēr
/dɪklˈeəɹə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "declarer"trong tiếng Anh

Declarer
01

người khai báo

the player who has won the auction and has the right to play the contract
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
declarers
02

người tuyên bố

someone who claims to speak the truth
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng