declamatory
Pronunciation
/dᵻklˈæmətˌoːɹi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "declamatory"trong tiếng Anh

declamatory
01

hùng hồn, mạnh mẽ

expressing one's feelings in a dramatic and forceful way
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most declamatory
so sánh hơn
more declamatory
có thể phân cấp
Các ví dụ
The politician delivered a declamatory speech filled with grandiose language and sweeping gestures to captivate the crowd.
Chính trị gia đã phát biểu một bài diễn văn hùng hồn đầy ngôn từ hoa mỹ và cử chỉ khoa trương để thu hút đám đông.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng