decaffeinated coffee
de
di:
di
ca
ˈkæ
ffei
fi
na
ˌneɪ
nei
ted
tid
tid
co
kaw
ffee
fi
fi
/diːkˈafɪnˌeɪtɪd kˈɒfɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "decaffeinated coffee"trong tiếng Anh

Decaffeinated coffee
01

cà phê đã khử caffeine

a type of coffee that has had most of its caffeine content removed
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng