Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Debris
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
Crews worked to clear the debris from the fallen bridge.
Các đội làm việc để dọn dẹp đống đổ nát từ cây cầu bị sập.



























