Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Debris
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
The hurricane left debris scattered across the streets.
Cơn bão để lại mảnh vỡ rải rác khắp các con phố.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cơn bão để lại mảnh vỡ rải rác khắp các con phố.