Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
debonaire
01
lịch lãm, quyến rũ
having a sophisticated charm
02
vui vẻ, tự tin
having a cheerful, lively, and self-confident air
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most debonaire
so sánh hơn
more debonaire
có thể phân cấp



























