deathwatch
Pronunciation
/ˈdɛθˌwɑtʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "deathwatch"trong tiếng Anh

Deathwatch
01

đồng hồ tử thần, mọt gỗ

bores through wood making a ticking sound popularly thought to presage death
deathwatch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
deathwatches
02

côn trùng psocopterous không cánh gây hại cho sách và giấy, rận sách

minute wingless psocopterous insects injurious to books and papers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng