deathly
Pronunciation
/ˈdɛθɫi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "deathly"trong tiếng Anh

deathly
01

xác chết, tái mét

having the physical appearance of death
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most deathly
so sánh hơn
more deathly
có thể phân cấp
02

chết người, gây chết người

causing or capable of causing death
01

một cách chết chóc, đến mức giống như cái chết

to a degree resembling death
thông tin ngữ pháp
02

chết người, cực kỳ

to an extreme degree
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng