day return
Pronunciation
/dˈeɪ ɹɪtˈɝn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "day return"trong tiếng Anh

Day return
01

vé khứ hồi trong ngày, vé đi về trong ngày

a ticket allowing travel to a destination and back on the same day, often at a discounted price
day return definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
day returns
Các ví dụ
They used a day return to travel to the city and back in the evening.
Họ đã sử dụng vé khứ hồi trong ngày để đi đến thành phố và quay lại vào buổi tối.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng