to date from
Pronunciation
/dˈeɪt fɹʌm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "date from"trong tiếng Anh

to date from
01

có từ, xuất phát từ

belong to an earlier time
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
from
động từ gốc
date
thì hiện tại
date from
ngôi thứ ba số ít
dates from
hiện tại phân từ
dating from
quá khứ đơn
dated from
quá khứ phân từ
dated from
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng