ale
ale
eɪl
eil
ailtailhailrail

Định nghĩa và ý nghĩa của "ale"trong tiếng Anh

01

bia đen, ale

a type of beer that is dark in color and does not contain bubbles 
ale definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
ales
Các ví dụ
He ordered a pint of ale, preferring its rich and malty flavor over lager. 

Anh ấy gọi một pint ale, thích hương vị phong phú và mạch nha của nó hơn lager.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng