Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dastardly
01
hèn hạ, hèn nhát
extremely cowardly in a way that is cruel, underhanded, or deserving of strong disapproval
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most dastardly
so sánh hơn
more dastardly
có thể phân cấp
Các ví dụ
The soldiers condemned the enemy's dastardly ambush.
Những người lính lên án cuộc phục kích hèn hạ của kẻ thù.
Cây Từ Vựng
dastardliness
dastardly
dastard



























