dastardly
Pronunciation
/ˈdæstɝdɫi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dastardly"trong tiếng Anh

dastardly
01

hèn hạ, hèn nhát

extremely cowardly in a way that is cruel, underhanded, or deserving of strong disapproval
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most dastardly
so sánh hơn
more dastardly
có thể phân cấp
Các ví dụ
The soldiers condemned the enemy's dastardly ambush.
Những người lính lên án cuộc phục kích hèn hạ của kẻ thù.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng