dark chocolate
dark
ˈdɑ:k
daak
choco
ʧɒk
chok
late
lət
lēt

Định nghĩa và ý nghĩa của "dark chocolate"trong tiếng Anh

Dark chocolate
01

sô cô la đen, sô cô la đắng

dark colored chocolate that tastes slightly bitter, often with no milk added to it 
dark chocolate definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
dark chocolates
Các ví dụ
He was surprised by the bitterness of the dark chocolate. 

Anh ấy ngạc nhiên trước vị đắng của sô cô la đen.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng