dark-brown
dark
dɑ:k
daak
brown
braʊn
brawn

Định nghĩa và ý nghĩa của "dark-brown"trong tiếng Anh

dark-brown
01

nâu sẫm, nâu đậm

of a color similar to that of wood or earth 
dark-brown definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
darkest-brown
so sánh hơn
darker-brown
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng