Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Darjeeling
01
một loại trà đen được làm từ lá của cây Camellia sinensis được trồng ở vùng Darjeeling của Ấn Độ, trà Darjeeling
a type of black tea made from the leaves of the Camellia sinensis plant that is grown in the Darjeeling region of India
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Darjeelings



























