alcove
al
ˈæl
āl
cove
ˌkoʊv
kowv
British pronunciation
/ˈælkə‍ʊv/

Định nghĩa và ý nghĩa của "alcove"trong tiếng Anh

Alcove
01

hốc tường, góc nhỏ

a recessed part of a wall that is built further back from the rest of it
Wiki
example
Các ví dụ
The art gallery had a special alcove dedicated to showcasing sculptures, illuminated by soft overhead lighting.
Phòng trưng bày nghệ thuật có một hốc tường đặc biệt dành để trưng bày các tác phẩm điêu khắc, được chiếu sáng bởi ánh sáng mềm từ trên cao.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store