Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Alcove
Các ví dụ
The art gallery had a special alcove dedicated to showcasing sculptures, illuminated by soft overhead lighting.
Phòng trưng bày nghệ thuật có một hốc tường đặc biệt dành để trưng bày các tác phẩm điêu khắc, được chiếu sáng bởi ánh sáng mềm từ trên cao.



























