dance floor
dance
dɑ:ns
daans
floor
flɔ:
flaw

Định nghĩa và ý nghĩa của "dance floor"trong tiếng Anh

Dance floor
01

sàn nhảy

a specific area at an event, a disco, club, etc. where people can dance 
dance floor definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dance floors
Các ví dụ
The newlyweds shared their first dance on the beautifully decorated dance floor. 

Cặp đôi mới cưới chia sẻ điệu nhảy đầu tiên của họ trên sàn nhảy được trang trí đẹp mắt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng