dance band
dance
dæns
dāns
band
bænd
bānd
British pronunciation
/dˈans bˈand/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dance band"trong tiếng Anh

Dance band
01

ban nhạc khiêu vũ, dàn nhạc khiêu vũ

a musical ensemble, specializing in performing music suitable for dancing
example
Các ví dụ
She joined the dance band as a saxophonist, adding her soulful melodies to the ensemble's sound.
Cô ấy đã tham gia ban nhạc khiêu vũ với tư cách là một người chơi saxophone, thêm những giai điệu đầy cảm xúc của mình vào âm thanh của tập thể.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store