Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dama dama
01
hươu nhỏ, nai nhỏ
small Eurasian deer
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
dama dama
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hươu nhỏ, nai nhỏ
LanGeek