dama dama
da
ˈdɑ:
daa
ma
da
dɑ:
daa
ma

Định nghĩa và ý nghĩa của "dama dama"trong tiếng Anh

Dama dama
01

hươu nhỏ, nai nhỏ

small Eurasian deer 
dama dama definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
dama dama
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng