Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dalmatian
01
Chó đốm, Giống chó Đalmatian
a medium-sized dog with a white coat and black spots that was originally a hunting dog coming from Croatia
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Dalmatians
tên riêng
02
Người Dalmatia, Dân Dalmatia
a native or inhabitant of Dalmatia
dalmatian
01
thuộc Dalmatia, liên quan đến Dalmatia
of or relating to Dalmatia or its inhabitants
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được



























