dairy cow
dai
ˈdeə
de
ry
ri
ri
cow
kaʊ
kaw

Định nghĩa và ý nghĩa của "dairy cow"trong tiếng Anh

Dairy cow
01

bò sữa, bò lấy sữa

cattle that are reared for their milk 
dairy cow definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
dairy cows
giống đực số ít
bull
giống cái số ít
cow
neutral form
cattle
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng