Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dadaism
01
Chủ nghĩa Dada, Phong trào Dada
an art movement that challenges the concept of art itself, often creating works that reject traditional principles
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
She admired the Dadaism artworks for their unconventional style.
Cô ngưỡng mộ các tác phẩm Dadaism vì phong cách không theo quy ước của chúng.



























