dadaism
da
ˈdɑ:
daa
dai
dɑɪ
daai
sm
zəm
zēm
Dada

Định nghĩa và ý nghĩa của "Dadaism"trong tiếng Anh

Dadaism
01

Chủ nghĩa Dada, Phong trào Dada

an art movement that challenges the concept of art itself, often creating works that reject traditional principles 
Dadaism definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Dadaism challenged the idea of what art could be. 

Chủ nghĩa Dada đã thách thức quan niệm về nghệ thuật có thể là gì.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng