dad
dad
dæd
dād
/dæd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dad"trong tiếng Anh

01

bố, cha

an informal way of calling our father
dad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
Các ví dụ
My dad is a great cook and makes the best pancakes on weekends.
Bố tôi là một đầu bếp tuyệt vời và làm những chiếc bánh kếp ngon nhất vào cuối tuần.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng