Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dad
01
bố, cha
an informal way of calling our father
Các ví dụ
My dad is a great cook and makes the best pancakes on weekends.
Bố tôi là một đầu bếp tuyệt vời và làm những chiếc bánh kếp ngon nhất vào cuối tuần.



























