dabchick
dab
ˈdæb
dāb
chick
ʧɪk
chik
/dˈæbt‍ʃɪk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dabchick"trong tiếng Anh

Dabchick
01

chim lặn nhỏ, chim lặn mắt đỏ

a small waterbird with a rounded body, red eyes, and notable diving skills, known for its trilling calls
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng