Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cytology
01
tế bào học, sinh học tế bào
the scientific field focused on examining cell anatomy, physiology, and life processes, often using microscopes and molecular techniques
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Advances in cytology have deepened our understanding of how diseases develop at the cellular level.
Những tiến bộ trong tế bào học đã làm sâu sắc thêm hiểu biết của chúng ta về cách bệnh tật phát triển ở cấp độ tế bào.
Cây Từ Vựng
cytologic
cytologist
cytology
cyto



























