cytokine
cy
ˈsaɪ
sai
to
kine
kaɪn
kain
cytidinecytosine

Định nghĩa và ý nghĩa của "cytokine"trong tiếng Anh

Cytokine
01

cytokine, protein truyền tín hiệu tế bào

a small protein that regulates immune responses and cell communication in the human body 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cytokines
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng