Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cytogenetics
01
tế bào học di truyền, ngành tế bào học di truyền
the branch of genetics that studies the structure and function of chromosomes using microscopic and molecular techniques
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Cytogenetics involves analyzing chromosomal abnormalities in patients with genetic disorders.
Di truyền tế bào liên quan đến việc phân tích các bất thường nhiễm sắc thể ở bệnh nhân mắc các rối loạn di truyền.
Cây Từ Vựng
cytogenetics
cytogenet



























