cystic vein
cys
ˈsɪs
sis
tic
tɪk
tik
vein
veɪn
vein

Định nghĩa và ý nghĩa của "cystic vein"trong tiếng Anh

Cystic vein
01

tĩnh mạch nang, tĩnh mạch dẫn lưu túi mật

vein that drains the gallbladder 
cystic vein definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cystic veins
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng