cystic fibrosis
cys
ˈsɪs
sis
tic
tɪk
tik
fib
faɪb
faib
ro
rəʊ
rew
sis
sɪs
sis
CF

Định nghĩa và ý nghĩa của "cystic fibrosis"trong tiếng Anh

Cystic fibrosis
01

xơ nang, bệnh xơ nang

a genetic disorder causing the production of thick and sticky mucus, affecting the respiratory and digestive systems and leading to various complications 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
Các ví dụ
Support from healthcare teams is essential for individuals with cystic fibrosis. 

Sự hỗ trợ từ các nhóm chăm sóc sức khỏe là điều cần thiết cho những người mắc bệnh xơ nang.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng