cyclist
cyc
ˈsaɪk
saik
list
lɪst
list
/ˈsaɪklɪst/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cyclist"trong tiếng Anh

Cyclist
01

người đi xe đạp, tay đua xe đạp

someone who rides a bicycle
cyclist definition and meaning
Các ví dụ
The cyclist navigated through the city streets with confidence.
Người đi xe đạp tự tin điều hướng qua các con phố thành phố.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng