cutoff saw
cut
ˈkʌt
kat
off
ɒf
of
saw
sɔ:
saw

Định nghĩa và ý nghĩa của "cutoff saw"trong tiếng Anh

Cutoff saw
01

cưa cắt thẳng, cưa miter

handsaw that cuts at right angles to the grain (or major axis) 
cutoff saw definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cutoff saws
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng