cutlery
cut
ˈkʌt
kat
le
ry
ri
ri

Định nghĩa và ý nghĩa của "cutlery"trong tiếng Anh

Cutlery
01

dao kéo

the objects such as spoons, forks, and knives that are used for serving or eating food 
cutlery definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
02

dao, dụng cụ cắt

a cutting implement; a tool for cutting 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng