Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Customs union
01
liên minh thuế quan, liên minh thuế quan
a group of countries that trade freely with each other and apply the same tariffs to outsiders
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
customs unions
Các ví dụ
Several countries formed a customs union to boost regional trade.
Một số quốc gia đã thành lập một liên minh thuế quan để thúc đẩy thương mại khu vực.



























