Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to customize
01
tùy chỉnh, điều chỉnh
to change or make something in a way that better serves a particular task, person, etc.
Transitive: to customize sth
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
customize
ngôi thứ ba số ít
customizes
hiện tại phân từ
customizing
quá khứ đơn
customized
quá khứ phân từ
customized
Các ví dụ
Homeowners often customize their living spaces to reflect personal tastes and needs.
Chủ nhà thường tùy chỉnh không gian sống của họ để phản ánh sở thích và nhu cầu cá nhân.
Cây Từ Vựng
customizable
customize
custom



























