cuspidation
cus
ˌkʌs
kas
pi
pi
da
ˈdeɪ
dei
tion
ʃən
shēn
/kˌʌspɪdˈeɪʃən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cuspidation"trong tiếng Anh

Cuspidation
01

sự có mặt của đặc điểm nhọn hoặc hình đỉnh, cuspidation

the presence of a pointed or cusped feature, typically seen in architectural elements such as arches, tracery, or ornamental designs
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng