Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Curtain lecture
01
vợ trách móc chồng riêng tư, trách mắng trong gia đình
a lecture or reprimand a wife gives to her husband in private
thành ngữ
thân mật
cách dùng cũ
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
curtain lectures
Các ví dụ
He dreaded the curtain lecture after every argument.
Anh ấy sợ bị vợ trách móc riêng sau mỗi cuộc cãi vã.



























