Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Curtain lecture
01
vợ trách móc chồng riêng tư, trách mắng trong gia đình
a lecture or reprimand a wife gives to her husband in private
idiom
informal
old use
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
curtain lectures
Các ví dụ
Peter received a curtain lecture from his wife after forgetting their anniversary.
Tiểu thuyết cũ mô tả việc trách móc riêng một cách hài hước.



























