Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Curtain call
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
curtain calls
Các ví dụ
As the final notes of the musical faded away, the audience erupted into applause, signaling the start of the eagerly anticipated curtain call.
Khi những nốt nhạc cuối cùng của vở nhạc kịch tan biến, khán giả vỡ òa trong tiếng vỗ tay, báo hiệu sự bắt đầu của màn cúi chào cuối cùng được mong đợi.



























