Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Curtain call
Các ví dụ
During the curtain call, the director joined the cast on stage, acknowledging the hard work and dedication that went into the production.
Trong lúc cúi chào cuối buổi diễn, đạo diễn đã tham gia cùng dàn diễn viên trên sân khấu, ghi nhận sự làm việc chăm chỉ và cống hiến đã được dành cho vở diễn.



























