Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cursor
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
cursors
Các ví dụ
She moved the cursor across the document to highlight the relevant text.
Cô ấy di chuyển con trỏ qua tài liệu để làm nổi bật văn bản liên quan.
Cây Từ Vựng
cursorial
precursor
cursor



























