Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Current of air
01
luồng không khí, dòng không khí
air moving (sometimes with considerable force) from an area of high pressure to an area of low pressure
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
currents of air



























