curassow
cu
ˈkjʊə
kyue
ra
ssow
səʊ
sew
Curacao

Định nghĩa và ý nghĩa của "curassow"trong tiếng Anh

Curassow
01

gà lôi, chim curassow

a large, colorful bird found in the tropical forests of Central and South America, known for its striking appearance and elusive nature 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
curassows

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng