cur
cur
kɜr
kēr
/kˈɜː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cur"trong tiếng Anh

01

chó hung dữ, chó lai

an aggressive dog, especially one that is of mixed breeds or kept in poor conditions
cur definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
curs
02

kẻ hèn nhát, kẻ đê tiện

a cowardly and despicable person
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng