cupful
Pronunciation
/kˈʌpfəl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cupful"trong tiếng Anh

Cupful
01

cốc, lượng đầy một cốc

the amount that fills a cup, typically a standard measuring cup used in cooking and baking
cupful definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cupfuls
Các ví dụ
He measured three cupfuls of rice for dinner to serve the family.
Anh ấy đã đo ba cốc gạo cho bữa tối để phục vụ gia đình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng