Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cupful
01
cốc, lượng đầy một cốc
the amount that fills a cup, typically a standard measuring cup used in cooking and baking
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cupfuls
Các ví dụ
He measured three cupfuls of rice for dinner to serve the family.
Anh ấy đã đo ba cốc gạo cho bữa tối để phục vụ gia đình.



























